Nghĩa chính
- Người phụ nữ hàng đầu, người phụ nữ số mộtdanh từThe leading woman in a specified field of endeavor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- first ladyDạng gốc (base form)
- first ladiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| First Lady of the Landdanh từ | danh từ | Tên cũ của FLOTUS |
| First Lady of the Republicdanh từ | danh từ | Tên cũ của FLOTUS |
| First Lady of the United Statesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với FLOTUS |
| first ladyshipdanh từ | danh từ | Tình trạng hoặc điều kiện trở thành đệ nhất phu nhân |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bà ấy là Đệ nhất Phu nhân.
- .Bà từng là một cựu đệ nhất phu nhân.
- .Michael trở thành người hầu của Đệ nhất Phu nhân.