Nghĩa chính
- Tình trạng hoặc điều kiện trở thành đệ nhất phu nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being a first lady.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- first ladyshipDạng gốc (base form)
- first ladyshipsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- today’s , Trump’s .
- , : , , .