Dịch

first ladyship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc điều kiện trở thành đệ nhất phu nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being a first lady.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. first ladyshipDạng gốc (base form)
  2. first ladyshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • today’s , Trump’s .
  • , : , , .

AI