Dịch

first family

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gia đình hạt nhân đã hoặc đang là Gia đình Đầu tiên, khi nói một cách không cụ thểdanh từA nuclear family that is or was a First Family, when speaking non-specifically.
  2. Gia đình có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớndanh từA family of great importance or influence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. first familyDạng gốc (base form)
  2. first familiesSố nhiều (plural)

AI