first family
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gia đình hạt nhân đã hoặc đang là Gia đình Đầu tiên, khi nói một cách không cụ thểdanh từA nuclear family that is or was a First Family, when speaking non-specifically.
- Gia đình có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớndanh từA family of great importance or influence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- first familyDạng gốc (base form)
- first familiesSố nhiều (plural)