Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lược dàydanh từA comb with fine, closely spaced teeth, especially one used for removing head lice and their nits (eggs) from the hair; a nit comb.
- Phương tiện để thực hiện tìm kiếm kỹ lưỡngdanh từA means of making a thorough search.
- Tìm kiếm (cái gì hoặc nơi nào đó) một cách tỉ mỉđộng từngoại động từ (transitive)To search (something or somewhere) meticulously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fine-tooth combNguyên thể (infinitive)
- fine-tooth combsSố nhiều (plural)
- fine-tooth combedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fine-tooth combingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fine-tooth comb testdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với comb test |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chải hoặc chải (tóc, lông động vật, v.v.) bằng một chiếc lược có các răng thưa
- ngoại động từ (transitive)Chải hoặc chải (tóc, lông động vật, v.v.) bằng một chiếc lược có các răng thưa, đều nhauTo comb or go through (hair, an animal's fur, etc.) with a comb having fine, closely spaced teeth.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ' , ?
- fine-tooth .
- " ,— Rem-Smith ." "," . " fine-tooth-comb .::.."