Dịch

comb over

động từ (verb)
UK/ˌkɒmb ˈəʊ.və/US/ˌkoʊm ˈoʊ.vɚ/

Nghĩa chính

  1. Soát kỹđộng từngoại động từ (transitive)To examine scrupulously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comb overNguyên thể (infinitive)
  2. combs overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. combed overQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. combing overPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .Kiểu comb over cầu kỳ của anh ta không che giấu được việc anh ta đã hói.
  • .Soát kỹ bài luận của bạn trước khi nộp.

AI