Dịch

fatesome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bởi số phận; định mệnhtính từCharacterised or marked by fate; fateful

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI