exonym
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa danh ngoại lai, tên ngoại lai (chẳng hạn "Hoa Kỳ" trong tiếng Việt)danh từAn external name for a place, people or a language used by outgroup members (such as foreigners) instead of ingroup members (such as native-language speakers).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exonymDạng gốc (base form)
- exonymsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc exonym- exonymyViệc người ngoài sử dụng tên của một nhóm hoặc khu vực địa lý, trái ngược với tên của các thành viên hoặc cư dân của nhóm đódanh từ
- exonymicĐang hoặc liên quan đến một exonymtính từ
- exonymousĐồng nghĩa với exonymictính từ
- exonymicallyTheo một cách ngoại nghĩa; từ góc độ ngoại nghĩatrạng từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “” , , , . , , .
- , , , […]