Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xenonym
danh từ
(noun)
/ˈ
z
ɪ
n
ə
n
ɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với exonym
danh từ
Synonym of exonym.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xenonym
Dạng gốc
(base form)
xenonym
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
xenonym
xenonym
y
Sự đặt cạnh nhau của các từ không tương thích về mặt ngữ nghĩa
danh từ
xenonym
ous
Của, hoặc liên quan đến một từ đồng nghĩa
tính từ
Từ liên quan
(related word)
glossonym
ethnonym
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exonym
Trái nghĩa
autonym
endonym
selfname
Nguồn gốc
(etymology)
xeno-
“foreign”
+
-onym
“name”
AI
1
Đồng nghĩa với exonym
1
Đồng nghĩa với exonym
1
Đồng nghĩa với exonym