exonymy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc người ngoài sử dụng tên của một nhóm hoặc khu vực địa lý, trái ngược với tên của các thành viên hoặc cư dân của nhóm đódanh từkhông đếm được (uncountable)The use of the name for a group or geographic region by outsiders, as opposed to that by its members or inhabitants.
Nguồn gốc (etymology)
exoonymy
Ví dụ
- () ().