Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exónimo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡˈsonimo/
Nghĩa chính
1
Ngoại danh
danh từ
exonym
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exónimo
Dạng gốc
(base form)
exónimo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
endónimo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exonym
Địa danh ngoại lai, tên ngoại lai (chẳng hạn "Hoa Kỳ" trong tiếng Việt)
AI
1
Ngoại danh
1
Ngoại danh
1
Ngoại danh