exonymically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo một cách ngoại nghĩa; từ góc độ ngoại nghĩatrạng từkhông so sánh (not comparable)In a exonymic way; from an exonymic perspective.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , '' , .
Nguồn gốc (etymology)
exonymic-ally