Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
evetime
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Buổi tối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
evening; eventide
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eve
eventide
forenight
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
晚上
wǎn shang
Buổi tối
晚
wǎn
Buổi tối, tối
Tiếng Tây Ban Nha
noche
Buổi tối, tối
vespertino
Buổi tối
Nguồn gốc
(etymology)
eve
+
time
Ví dụ
May
ye
beautifully
rime
/
Your
evetime
song
,
ye
singers
AI
1
Buổi tối
1
Buổi tối
1
Buổi tối