vespertino
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bespeɾˈtino/
Nghĩa chính
- Buổi tốitính từevening
- Bài giảng vào buổi tốidanh từsermon preached in the evening
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vespertinoDạng gốc (base form)
- vespertinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vespertinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- vespertinaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh