Dịch

Evan

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɛvən/CAnguồn

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Welsh Ifan, tương đương với tiếng Anh John.danh từ riêngA male given name from Welsh Ifan, equivalent to English John.
  2. Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
  3. Một họ, biến thể của Evansdanh từ riêngA surname, variant of Evans.
  4. Thành phố ở Minnesota, Hoa Kỳ; được đặt theo tên vợ của người quản lý bưu điện đầu tiên, Eva.danh từ riêngA city in Minnesota, United States; named for the first postmaster's wife, Eva.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EvanDạng gốc (base form)
  2. EvansSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • . 24 , .
  • , . , , , .
  • . . . 2020 , .

AI