Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Welsh Ifan, tương đương với tiếng Anh John.danh từ riêngA male given name from Welsh Ifan, equivalent to English John.
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
- Một họ, biến thể của Evansdanh từ riêngA surname, variant of Evans.
- Thành phố ở Minnesota, Hoa Kỳ; được đặt theo tên vợ của người quản lý bưu điện đầu tiên, Eva.danh từ riêngA city in Minnesota, United States; named for the first postmaster's wife, Eva.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EvanDạng gốc (base form)
- EvansSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . 24 , .
- , . , , , .
- . . . 2020 , .