Dịch

ivan là dạng khác của iwan

iwan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn phòng hình vòm lớn với một lỗ mở hình vòm hoành tráng ở một bêndanh từA large, vaulted chamber with a monumental arched opening on one side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iwanDạng gốc (base form)
  2. iwansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpإِيوَانʔīwān
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnاَیْوَانaywān“porch”

Cùng gốc (doublet)apadana

AI