ivan là dạng khác của iwan
Nghĩa chính
- Căn phòng hình vòm lớn với một lỗ mở hình vòm hoành tráng ở một bêndanh từA large, vaulted chamber with a monumental arched opening on one side.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iwanDạng gốc (base form)
- iwansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpإِيوَانʔīwān
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnاَیْوَانaywān“porch”
Cùng gốc (doublet)apadana