Evanston
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vùng ngoại ô phía nam của Thị trấn Gawler, Nam Úcdanh từ riêngA southern suburb of the Town of Gawler, South Australia.
- Khu phố ở Calgary, Alberta, Canadadanh từ riêngA neighbourhood of Calgary, Alberta, Canada.
- Cộng đồng nhỏ ở Quận Richmond, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngA small community in Richmond County, Nova Scotia, Canada.
- Thành phố ở Quận Cook, Illinois; một vùng ngoại ô của Chicagodanh từ riêngA city in Cook County, Illinois; a suburb of Chicago.
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Huff Township
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Huff Township, Quận Spencer, IndianaAn unincorporated community in Huff Township, Spencer County, Indiana.
Nguồn gốc (etymology)
Evans-ton