Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name from Hebrew, variant of John.
- Tên thân mật của nam Jonathandanh từ riêngA diminutive of the male given name Jonathan.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JonDạng gốc (base form)
- JonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jon.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Jonah |
| you know nothing, Jon Snowthán từ | thán từ | Dùng để ám chỉ rằng ai đó thiếu kinh nghiệm, kiến thức hoặc hiểu biết, đặc biệt là khi bác bỏ tuyên bố trước đó |
Ví dụ
- Twitter's , .
- .
- America's — !
Họ từ (word family)
cùng gốc JonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha