Dịch

Jon

danh từ riêng (proper noun)
US/dʒɑn/

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name from Hebrew, variant of John.
  2. Tên thân mật của nam Jonathandanh từ riêngA diminutive of the male given name Jonathan.
  3. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JonDạng gốc (base form)
  2. JonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Jon.danh từ riêngViết tắt của Jonah
you know nothing, Jon Snowthán từDùng để ám chỉ rằng ai đó thiếu kinh nghiệm, kiến thức hoặc hiểu biết, đặc biệt là khi bác bỏ tuyên bố trước đó

Ví dụ

  • Twitter's , .
  • .
  • America's — !

AI