evacuant
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm bài tiết tốt; nhuận tràngtính từkhông so sánh (not comparable)laxative
- Một cái gì đó được sử dụng để làm sạch hệ thống cơ quan, đặc biệt là ruộtdanh từsomething used to clean out an organ system, especially the bowels
- Thuốc nhuận tràngdanh từa laxative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evacuantDạng gốc (base form)
- evacuantsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc evacuantTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha