Dịch

evacuant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm bài tiết tốt; nhuận tràngtính từkhông so sánh (not comparable)laxative
  2. Một cái gì đó được sử dụng để làm sạch hệ thống cơ quan, đặc biệt là ruộtdanh từsomething used to clean out an organ system, especially the bowels
  3. Thuốc nhuận tràngdanh từa laxative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evacuantDạng gốc (base form)
  2. evacuantsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc evacuant

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm bài tiết tốt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI