Dịch

laxante

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/laɡˈsante/

Nghĩa chính

  1. Thuốc nhuận tràngtính từlaxative
  2. Thuốc xổ, thuốc nhuận tràngdanh từlaxative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laxanteDạng gốc (base form)
  2. laxantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI