laxante
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/laɡˈsante/
Nghĩa chính
- Thuốc nhuận tràngtính từlaxative
- Thuốc xổ, thuốc nhuận tràngdanh từlaxative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laxanteDạng gốc (base form)
- laxantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh