Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eury-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Rộng
tiền tố
wide, broad
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
lepto-
steno-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
εὐρῠ́ς
“wide”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宽
kuān
Rộng
广泛
guǎng fàn
Rộng, phổ biến
广
guǎng
Rộng, rộng rãi, rộng lớn
Tiếng Tây Ban Nha
amplio
Rộng, rộng rãi
ancho
Rộng
grueso
To bản, rộng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eury-
eury
prosopic
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
platy-
meso-
AI
1
Rộng
1
Rộng
1
Rộng