Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steno-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Xem sten-
tiền tố
narrow or restricted
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
eury-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
στενός
stenós
“narrow”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lepto-
AI
1
Xem sten-
1
Xem sten-
1
Xem sten-