Dịch

lepto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Mỏng, mảnh, mảnh khảnhtiền tốthin, fine, narrow, slender
  2. leptonchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổλεπτός“thin”

AI