Dịch

leptin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hormone protein được sản xuất trong mô mỡ; nó đóng một vai trò trong việc điều chỉnh sự thèm ăn và trao đổi chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein hormone produced in adipose tissue; it plays a role in regulating appetite and metabolism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leptinDạng gốc (base form)
  2. leptinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổλεπτόςleptós“thin”

Ví dụ

  • , .

AI