Nghĩa chính
- Loại hormone protein được sản xuất trong mô mỡ; nó đóng một vai trò trong việc điều chỉnh sự thèm ăn và trao đổi chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein hormone produced in adipose tissue; it plays a role in regulating appetite and metabolism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leptinDạng gốc (base form)
- leptinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổλεπτόςleptós“thin”
Họ từ (word family)
cùng gốc leptinVí dụ
- , .