Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
platy-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Phẳng; đặc biệt là tương đối bằng phẳng nhưng rộng
tiền tố
flat; especially, relatively flat but wide
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eury-
like a ribbon
flat but thin
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
πλατύς
platús
“flat”
AI
1
Phẳng
1
Phẳng
1
Phẳng