Dịch

ethology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phong tục học, tập tính họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The scientific study of animalian behavior, especially that of nonhuman animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ethologyDạng gốc (base form)
  2. ethologiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nghiên cứu về đạo đức con người
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of the human ethos.

Nguồn gốc (etymology)

ethology

  1. từ tiếng Latinhēthologia“the art of depicting or imitating character”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἠθολογίαēthología“painting of character, especially by mimic gestures”

AI