Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ethologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem ethology
danh từ
A person who studies ethology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ethologist
Dạng gốc
(base form)
ethologist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
etólogo
giống đực
Nhà đạo đức học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ethologist
etholog
y
Phong tục học, tập tính học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ethology
+
-ist
AI
1
Xem ethology
1
Xem ethology
1
Xem ethology