Nghĩa chính
- Việc thiết lập một nguyên nhân, nguồn gốc hoặc lý do cho một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The establishment of a cause, origin, or reason for something.
- Nghiên cứu về nguyên nhân hoặc nguyên nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of causes or causation.
- Việc nghiên cứu hoặc điều tra nguyên nhân gây bệnh; một lời giải thích khoa học về nguồn gốc của một căn bệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The study or investigation of the causes of disease; a scientific explanation for the origin of a disease.
- Nguyên nhân gây bệnh hoặc bất kỳ trường hợp bệnh cụ thể nào (nhưng xem bệnh lý § Ghi chú sử dụng)danh từđếm được (countable)A cause of disease or of any particular case of a disease (but see pathology § Usage notes).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aetiologyDạng gốc (base form)
- aetiologiesSố nhiều (plural)