Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aetiologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một nguyên nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an aetiology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aetiologic
aetiolog
y
Việc thiết lập một nguyên nhân, nguồn gốc hoặc lý do cho một cái gì đó
danh từ
aetiologi
st
Người nghiên cứu bệnh nguyên
danh từ
aetiologic
s
Nghiên cứu về nguyên nhân
danh từ
aetiologic
ally
Về mặt bệnh học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
aetiology
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
etiológico
Căn nguyên
AI
1
Liên quan đến một nguyên nhân
1
Liên quan đến một nguyên nhân
1
Liên quan đến một nguyên nhân