etiológico
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Căn nguyêntính từaetiologic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etiológicoDạng gốc (base form)
- etiológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- etiológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- etiológicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung