Dịch

entomology

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Côn trùng họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of insects, and (informal) of other arthropods (and occasionally other invertebrates).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Côn trùng học

Cụm từ (phrase)

Lubarsky's law of cybernetic entomologydanh từ riêngNhận xét hài hước rằng bất kỳ chương trình nào cũng luôn có ít nhất một lỗi nữa
medical entomologyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

entomo--logy

  1. từ tiếng Phápentomologie
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἔντομονéntomon“insect”

Ví dụ

  • .Côn trùng học là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong sinh học.
  • ' !Côn trùng học không chỉ là nghiên cứu về cách bay của loài ruồi!
  • .Côn trùng học là khoa học nghiên cứu về côn trùng.

AI