Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hemipterology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về loài bọ cánh cứng, loài bọ thực sự
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of hemipterans, the true bugs.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hemipterological
hemipterologist
AI
1
Nghiên cứu về loài bọ cánh cứng
1
Nghiên cứu về loài bọ cánh cứng
1
Nghiên cứu về loài bọ cánh cứng