Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insectology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu sâu bọ, côn trùng học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of insects.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
most common term
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
insectologie
Họ từ
(word family)
cùng gốc
insectology
insectolog
ical
Liên quan đến côn trùng học (côn trùng học)
tính từ
insectolog
ic
Liên quan đến côn trùng học (côn trùng học)
tính từ
insectolog
ist
Nhà khoa học nghiên cứu côn trùng
danh từ
insectolog
er
Nhà nghiên cứu sâu bọ
danh từ
Từ liên quan
(related word)
apidology
insect
Insectivora
insectivorous
insecticidal
orthopterology
insectary
hemipterology
Xem thêm 20
AI
1
Khoa nghiên cứu sâu bọ
1
Khoa nghiên cứu sâu bọ
1
Khoa nghiên cứu sâu bọ