Dịch

insectology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa nghiên cứu sâu bọ, côn trùng họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of insects.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápinsectologie

AI