Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insectary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ
danh từ
A place for keeping living insects.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insectary
Dạng gốc
(base form)
insectar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ
1
Phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ
1
Phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ