Nghĩa chính
- Da đỏ và viêm bất thường do giãn mạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abnormal redness and inflammation of the skin, due to vasodilation.
- Da đỏ do cháy nắng hoặc kích ứng hóa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Skin redness from sunburn or chemical irritation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- erythemaDạng gốc (base form)
- erythemasSố nhiều (plural)
- erythemata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erythema ab ignedanh từ | danh từ | Tình trạng da do tiếp xúc lâu dài với nhiệt (bức xạ hồng ngoại) |
| erythema migransdanh từ | danh từ | Phát ban thường thấy ở giai đoạn đầu của bệnh Lyme |
| erythema nodosumdanh từ | danh từ | Tình trạng viêm đặc trưng bởi tình trạng viêm của các tế bào mỡ dưới da, dẫn đến các nốt đỏ mềm thường thấy ở cả hai cẳng chân |
| erythema infectiosumdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với slapped cheek syndrome |
| erythema dyschromicum perstansdanh từ | danh từ | Tình trạng da hiếm gặp có đặc điểm là các nốt tăng sắc tố màu xám tro |
| erythemato-tiền tố | tiền tố | Ban đỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc erythemaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớierythēma
- từ tiếng Hy Lạp cổἐρύθημαerúthēma“a redness or flush on the skin”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₁rewdʰ-“red”