Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erythema ab igne
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng da do tiếp xúc lâu dài với nhiệt (bức xạ hồng ngoại)
danh từ
A skin condition caused by long-term exposure to heat (infrared radiation).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hot water bottle rash
AI
1
Tình trạng da do tiếp xúc lâu dài với nhiệt (bức xạ hồng ngoại)
1
Tình trạng da do tiếp xúc lâu dài với nhiệt (bức xạ hồng ngoại)
1
Tình trạng da do tiếp xúc lâu dài với nhiệt (bức xạ hồng ngoại)