erythronium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loài thực vật thuộc chi Erythronium; một màu tím răng chódanh từkhông đếm được (uncountable)A plant of the genus Erythronium; a dogtooth violet.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái tên được đề xuất sớm cho vanadi
- không đếm được (uncountable)An early proposed name for vanadium.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐρυθρόςeruthrós“red”