Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eritema
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɾiˈtema/
Nghĩa chính
1
Ban đỏ
danh từ
erythema
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eritema
Dạng gốc
(base form)
eritema
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erythema
Da đỏ và viêm bất thường do giãn mạch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eritema
eritema
toso
Ban đỏ
tính từ
C2
eritema
tovioláceo
Ban đỏ-tàn bạo
tính từ
AI
1
Ban đỏ
1
Ban đỏ
1
Ban đỏ