Dịch

erythema nodosum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng viêm đặc trưng bởi tình trạng viêm của các tế bào mỡ dưới da, dẫn đến các nốt đỏ mềm thường thấy ở cả hai cẳng chândanh từkhông đếm được (uncountable)An inflammatory condition characterised by inflammation of the fat cells under the skin, resulting in tender red nodules that are usually seen on both shins.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI