Nghĩa chính
- Phun, phun tràođộng từnội động từ (intransitive)To eject something violently (such as lava or water, as from a volcano or geyser).
- Bùng nổ, bùng phátđộng từnội động từ (intransitive)To burst forth; to break out.
- Vỡ òa, bùng lênđộng từnội động từ (intransitive)To spontaneously release pressure or tension.
- Xuất hiện ồ ạt, bùng phátđộng từnội động từ (intransitive)(Of birds, insects, etc.) To suddenly appear in a certain region in large numbers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- erupt from sthphun ra từ cái gìAsh began to erupt from the crater.Tro bắt đầu phun ra từ miệng núi lửa.
- erupt sthphun ra cái gìAn immense volume of rocks and molten lava was erupted.Một khối lượng khổng lồ đá và dung nham nóng chảy đã được phun ra.
- erupt into sthbùng nổ thành cái gìThe unrest erupted into revolution.Tình trạng bất ổn đã bùng nổ thành một cuộc cách mạng.
- erupt in/into sthbùng nổ trong/thành điều gìMy father just erupted into fury.Cha tôi vừa mới nổi cơn thịnh nộ.
- erupt with sthbùng nổ với cái gìThe room erupted with laughter.Cả căn phòng vỡ òa trong tiếng cười.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erupt in laughter | Vỡ òa tiếng cười | |
| erupt in violence | Bùng nổ bạo lực | |
| volcano erupt | Núi lửa phun trào | |
| eruption columndanh từ | danh từ | Một đám mây tro phát ra trong một vụ phun trào núi lửa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bùng nổ
Họ từ (word family)
cùng gốc eruptNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinheruptus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ngọn núi lửa đã phun trào, tuôn trào dung nham khắp một vùng rộng lớn.
- , .Răng khôn mọc muộn ở hầu hết mọi người, và đôi khi không mọc chút nào.
- .Cả bàn ăn vỡ òa trong tiếng cười.