Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
volcano erupt
US
/
v
ɑ
l
ˈ
k
eɪ
.
n
oʊ
ɪ
ˈɹ
ʌ
p
t
/
Nghĩa chính
1
Núi lửa phun trào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
volcano erupts
Núi lửa phun trào
AI
1
Núi lửa phun trào
1
Núi lửa phun trào
1
Núi lửa phun trào