erupcionar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phun tràođộng từto erupt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể erupcionarDanh động từ erupcionandoPhân từ erupcionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | erupciono |
| tú | erupcionas |
| él/ella/Ud. | erupciona |
| nosotros | erupcionamos |
| vosotros | erupcionáis |
| ellos/Uds. | erupcionan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh