Nghĩa chính
- Xói mòn, xâm thực, ăn mònđộng từTo wear away by abrasion, corrosion, or chemical reaction.
- Bào mòn, ăn mòn, làm suy yếuđộng từTo destroy gradually by an ongoing process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be eroded (away)bị xói mònThe cliff face has been steadily eroded by the sea.Vách đá đã bị nước biển xói mòn dần.
- erode (away)bị xói mòn, xói mònThe rocks have eroded away over time.Những tảng đá đã bị xói mòn theo thời gian.
- be eroded (by sth)bị (cái gì) làm xói mòn/suy giảmHer confidence has been slowly eroded by repeated failures.Sự tự tin của cô ấy đã dần bị suy giảm bởi những thất bại liên tiếp.
- erode sthlàm xói mòn/suy giảm cái gìThe experience had seriously eroded his confidence in himself.Trải nghiệm đó đã làm suy giảm nghiêm trọng sự tự tin vào bản thân anh ấy.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápéroder
- từ tiếng Latinhērōdō
Họ từ (word family)
cùng gốc erodeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Vách đá đang dần bị sóng biển xói mòn.
- ' . , , month-over-month.Chúng ta đã lo lắng về kỹ năng viết và nói đang suy giảm của thanh thiếu niên trong nhiều năm qua. Gần đây, chúng tôi nhận thấy các kỹ năng này đang bị bào mòn với tốc độ ngày càng tăng theo từng tháng.
- , .Bằng cách giúp một con côn trùng thoát khỏi khó khăn, tôi chẳng làm gì hơn ngoài việc cố gắng xói mòn bớt một phần cảm giác tội lỗi triền miên của con người đối với tạo hóa.