Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eroder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó, hoặc cái đó, bị xói mòn
danh từ
Someone who, or that which, erodes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eroder
Dạng gốc
(base form)
eroder
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eroder
bio
eroder
Các sinh vật thực hiện xói mòn sinh học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
erode
+
-er
AI
1
Ai đó
1
Ai đó
1
Ai đó