Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Từ ngữ mô tả, biệt hiệudanh từA term used to characterize a person or thing.
- Tên hiệu thần linhdanh từA term used as a qualifier of the name of a deity in order to designate said deity in a particular aspect or role.
- Tên gọi thay thế, biệt danhdanh từA term used as a descriptive substitute for the name or title of a person.
- Gọi là, mệnh danhđộng từngoại động từ (transitive)To term; to refer to as.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epithetNguyên thể (infinitive)
- epithetsSố nhiều (plural)
- epithetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- epithetingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| generic epithetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với genus name |
| species epithetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với specific epithet |
| specific epithetdanh từ | danh từ | Từ thứ hai (không viết hoa) trong tên khoa học của một loài, theo sau tên chi |
| subspecific epithetdanh từ | danh từ | Từ thứ ba trong tên khoa học của một phân loài, theo sau tên loài, nhưng chỉ có tên vi khuẩn, thực vật và nấm. Nó không được sử dụng trong tên chính thức của động vật |
| infraspecific epithetdanh từ | danh từ | Từ thứ ba trong tên khoa học của một đơn vị phân loại cận loài, theo sau tên loài. Điều này chỉ áp dụng cho tên chính thức của thực vật và nấm chứ không áp dụng cho tên chính thức của vi khuẩn hoặc động vật |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Từ định danh sử thi
- One of many formulaic words or phrases used in the Iliad and Odyssey to characterize a person, a group of people, or a thing.
Ví dụ
- Beatrice's , .Cô ấy thường tựa đầu hàng giờ lên vai Beatrice, lâu lâu lại dùng một biệt hiệu trẻ con và đáng yêu để gọi cô ấy.
- , “”.Một phần của quá trình này là việc tạo ra các thuật ngữ mới dành cho người Do Thái, đặc biệt là từ miệt thị ngày càng phổ biến 'kike'.
- " ".Anh ta được mệnh danh là 'vua khờ'.
Họ từ (word family)
cùng gốc epithetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiépithète
- từ tiếng Latinhepithetum
- từ tiếng Hy Lạp cổἐπίθετονepítheton“epithet, adjective”
Cùng gốc (doublet)epitheton