apelativo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/apelaˈtibo/
Nghĩa chính
- Kháng cáo (của hoặc liên quan đến tên gán)tính từappellative (of or relating to ascribing names)
- Kháng cáo; kháng cáo (khiếu nại)tính từappellational; appealing (making an appeal)
- Họ (họ)danh từsurname (family name)
- Biểu tượng (thuật ngữ dùng để mô tả)danh từepithet (term used to characterize)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apelativoDạng gốc (base form)
- apelativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- apelativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- apelativaGiống cái (feminine)