Dịch

apelativo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/apelaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Kháng cáo (của hoặc liên quan đến tên gán)tính từappellative (of or relating to ascribing names)
  2. Kháng cáo; kháng cáo (khiếu nại)tính từappellational; appealing (making an appeal)
  3. Họ (họ)danh từsurname (family name)
  4. Biểu tượng (thuật ngữ dùng để mô tả)danh từepithet (term used to characterize)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apelativoDạng gốc (base form)
  2. apelativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. apelativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. apelativaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI