apellido
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/apeˈʝido/nguồn
Nghĩa chính
- Họdanh từsurname, last name
- Tên gọi, đặc điểm tiêu biểudanh từa trait, activity, or action closely associated with or aptly describing a person; an appellation
- Gọi họ, đặt họđộng từfirst-person singular present indicative of apellidar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apellidoDạng gốc (base form)
- apellidosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apellido de soltera | Họ thời con gái | |
| primer apellido | Họ đầu tiên | |
| segundo apellido | Họ thứ hai | |
| apellido costa | Họ Costa | |
| apellido rodríguez | Họ Rodríguez | |
| apellido materno | Chưa có nghĩa | |
| apellido paterno | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- nombredễ nhầmHọ của một người, phân biệt với 'nombre' là tên riêng hoặc tên gọi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Họ của María trước khi cưới là gì?
- Tom .Họ của Tom rất khó phát âm.
- .Họ đó không phổ biến lắm ở vùng này.