Dịch

epíteto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eˈpiteto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Biệt hiệudanh từepithet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epítetoDạng gốc (base form)
  2. epítetosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Biệt hiệu
  1. epithet

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI