Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
generic epithet
danh từ
(noun)
US
/
dʒ
ə
ˈ
n
ɛɹ
ɪ
k
ˈɛ
p
.
ə
ˌ
θ
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với genus name
danh từ
Synonym of genus name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
generic epithet
Dạng gốc
(base form)
generic epithet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
genus name
AI
1
Đồng nghĩa với genus name
1
Đồng nghĩa với genus name
1
Đồng nghĩa với genus name