encrypt
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mã hóađộng từTo conceal information by means of a code or cipher.
- Mã hóa bảo mậtđộng từTo transform information using encryption in a way that it is believed only authorized parties can decode.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encryptNguyên thể (infinitive)
- encryptsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- encryptedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- encryptingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- encrypt sthmã hóa cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encryption key | Khóa mã hóa | |
| encryption algorithm | Thuật toán mã hóa | |
| self-encryptingtính từ | tính từ | Tự động mã hóa dữ liệu mà không cần sự can thiệp của người dùng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc encryptVí dụ
- .Mọi tin nhắn trên nền tảng này đều được mã hóa hai lần để tăng cường bảo mật.
- AES-GCM.Dữ liệu đã được mã hóa trong quá trình truyền tải bằng AES-GCM.
- '' .Kẻ tấn công sử dụng 'phần mềm tống tiền' mã hóa các tệp trên thiết bị di động hoặc máy tính cá nhân và khóa người dùng cho đến khi họ chấp nhận trả tiền chuộc.