Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encryptable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được mã hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being encrypted.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
encryptable
un
encryptable
Không thể được mã hóa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
encrypt
+
-able
AI
1
Có khả năng được mã hóa
1
Có khả năng được mã hóa
1
Có khả năng được mã hóa